貯熱

zhù rè trữ nhiệt

Hán Việt: trữ nhiệt · Pinyin: zhù rè

Tổng quan

bảo tồn nhiệt

Cấu tạo: (trữ) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo tồn nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT to conserve heat
  • Cihui to conserve heat