贮热 zhù rè·trữ nhiệt Hán Việt: trữ nhiệt · Pinyin: zhù rè Tổng quan bảo tồn nhiệt Cấu tạo: 貯 (trữ) + 熱 (nhiệt)Pinyinzhù rèHán Việttrữ nhiệtTừ loạiđộngCấu tạo貯 + 熱 · trữ + nhiệt nghĩa thành phần: trữ + nhiệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo tồn nhiệtGoogle Alex v6 tích trữ nhiệtEngCihui to conserve heat Từ liên quan Gần nghĩa热中 · 热乎 · 热值 · 热光 · 热函 · 热切 · 热力 · 热化