贮物 zhù wù·trữ vật Hán Việt: trữ vật · Pinyin: zhù wù Tổng quan lưu trữ Cấu tạo: 貯 (trữ) + 物 (vật)Pinyinzhù wùHán Việttrữ vậtTừ loạidanhCấu tạo貯 + 物 · trữ + vật nghĩa thành phần: trữ + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kho chứa đồGoogle Alex v6 lưu trữ đồEngCihui storageĐứcHandedict Lagerung Từ liên quan Gần nghĩa物业 · 物主 · 物事 · 物产 · 物件 · 物价 · 物体 · 物候