貯積 zhù jī · trữ tích Hán Việt: trữ tích · Pinyin: zhù jī Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 積 (tích)Pinyinzhù jīHán Việttrữ tíchCấu tạo貯 + 積 · trữ + tích nghĩa thành phần: trữ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储藏,积蓄。Tân Hoa Tự Điển 1.储藏,积蓄。EngCihui 貯積 zhùjī v. store up; lay in; stockpile