貯蓄

zhù xù trữ súc

Hán Việt: trữ súc · Pinyin: zhù xù

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储存,积聚; 指储存的物品; 把节约下来或暂时不用的钱存起来。多指存到银行里; 指积存的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.储存,积聚。 2.指储存的物品。 3.把节约下来或暂时不用的钱存起来。多指存到银行里。 4.指积存的钱。

Eng

  • Cihui 貯蓄 hùxù v. save up; deposit; hoard ◆n. 1. savings; deposit 2. storage