贮藏仓

trữ tàng thương

Hán Việt: trữ tàng thương

Tổng quan

Cấu tạo: 貯 (trữ) + 藏 (tàng) + 倉 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 貯藏倉 hùcángcāng p.w. silo M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 貯藏倉 hùcángcāng p.w. silo M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

贮藏处 · 贮藏所 · 贮藏物 · 贮藏的 · 贮藏箱 · 贮藏者 · 贮藏 · 贮藏以备用