贮金
trữ kim
Hán Việt: trữ kim
Tổng quan
ố tiền cất để dành. trữ kim trữ kim ☆Số tiền cất để dành.
Nghĩa
Việt
- Cihui ố tiền cất để dành. trữ kim trữ kim ☆Số tiền cất để dành.
Hán Việt: trữ kim
ố tiền cất để dành. trữ kim trữ kim ☆Số tiền cất để dành.