贮录 zhù lù · trữ lục Hán Việt: trữ lục · Pinyin: zhù lù Tổng quan Cấu tạo: 贮 (trữ) + 录 (lục)Pinyinzhù lùHán Việttrữ lụcCấu tạo贮 + 录 · trữ + lục nghĩa thành phần: trữ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储藏,收藏。Tân Hoa Tự Điển 1.储藏,收藏。