貫時

guàn shí quán thì

Hán Việt: quán thì · Pinyin: guàn shí

Tổng quan

nghiên cứu theo thời gian

Cấu tạo: (quán) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu theo thời gian

Eng

  • CC-CEDICT diachronic
  • Cihui diachronic