贯洞 quán đỗng Hán Việt: quán đỗng Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 洞 (đỗng)Hán Việtquán đỗngCấu tạo贯 + 洞 · quán + đỗng nghĩa thành phần: quán + đỗng