贯澈 quán triệt Hán Việt: quán triệt Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 澈 (triệt)Hán Việtquán triệtCấu tạo贯 + 澈 · quán + triệt nghĩa thành phần: quán + triệt