貫盈 quán doanh Hán Việt: quán doanh Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 盈 (doanh)Hán Việtquán doanhCấu tạo貫 + 盈 · quán + doanh nghĩa thành phần: quán + doanh Nghĩa EngCihui 貫盈 uànyíng n. long list of criminal acts