贯绝 quán tuyệt Hán Việt: quán tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 绝 (tuyệt)Hán Việtquán tuyệtCấu tạo贯 + 绝 · quán + tuyệt nghĩa thành phần: quán + tuyệt