貫連
quán liên
Hán Việt: quán liên · Pinyin: guàn lián
Tổng quan
kết nối | liên kết | gắn kết
Nghĩa
Việt
- Cihui kết nối | liên kết | gắn kết
Eng
- CC-CEDICT to link up|to join together|to connect
- Cihui to link up; to join together; to connect