贯鱼

quán ngư

Hán Việt: quán ngư

Tổng quan

á xâu thành xâu — Chỉ thứ tự trước sau như xâu cá. quán ngư quán ngư ☆Cá xâu thành xâu — Chỉ thứ tự trước sau như xâu cá.

Cấu tạo: (quán) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á xâu thành xâu — Chỉ thứ tự trước sau như xâu cá. quán ngư quán ngư ☆Cá xâu thành xâu — Chỉ thứ tự trước sau như xâu cá.