贰纪 nhị kỉ Hán Việt: nhị kỉ Tổng quan Cấu tạo: 贰 (nhị) + 纪 (kỉ)Hán Việtnhị kỉCấu tạo贰 + 纪 · nhị + kỉ nghĩa thành phần: nhị + kỉ