賤聲賤氣

tiện thanh tiện khí

Hán Việt: tiện thanh tiện khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (thanh) + (tiện) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賤聲賤氣 iànshēngjiànqì f.e. in a degrading manner of speech