賤室 tiện thất Hán Việt: tiện thất Tổng quan Cấu tạo: 賤 (tiện) + 室 (thất)Hán Việttiện thấtCấu tạo賤 + 室 · tiện + thất nghĩa thành phần: tiện + thất Nghĩa EngCihui 賤室 jiànshì n. <humb.> my wife