贱息
tiện tức
Hán Việt: tiện tức
Tổng quan
con trai tôi
稱謂。謙稱自己的兒子。《戰國策.趙策四》:「老臣賤息舒祺最少,不肖,而臣衰,竊愛憐之,願令得補黑衣之數,以衛王官。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tiện tức: con trai tôi
- Tần suất từ con trai tôi
- Biên soạn 賤息 jiànxī n. <trad./humb.> my son
Eng
- Cihui 賤息 jiànxī n. <trad./humb.> my son
- Tần suất từ 賤息 jiànxī n. <trad./humb.> my son