賤息 tiện tức Hán Việt: tiện tức Tổng quan tiện tức: con trai tôi Cấu tạo: 賤 (tiện) + 息 (tức)Hán Việttiện tứcCấu tạo賤 + 息 · tiện + tức nghĩa thành phần: tiện + tức Nghĩa ViệtCihui tiện tức: con trai tôiEngCihui 賤息 jiànxī n. <trad./humb.> my son