贱格 jiàn gé·tiện cách Hán Việt: tiện cách · Pinyin: jiàn gé Tổng quan đê tiện Cấu tạo: 賤 (tiện) + 格 (cách)Pinyinjiàn géHán Việttiện cáchTừ loạitínhCấu tạo賤 + 格 · tiện + cách nghĩa thành phần: tiện + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đê tiệnTần suất từ đê tiệnEngCihui despicableTần suất từ despicable Từ liên quan Gần nghĩa格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局