賤而華麗 tiện nhi hoa lệ Hán Việt: tiện nhi hoa lệ Tổng quan xem brassy Cấu tạo: 賤 (tiện) + 而 (nhi) + 華 (hoa) + 麗 (lệ)Hán Việttiện nhi hoa lệCấu tạo賤 + 而 + 華 + 麗 · tiện + nhi + hoa + lệ nghĩa thành phần: tiện + nhi + hoa + lệ Nghĩa ViệtCihui xem brassy