賤荊 tiện kinh Hán Việt: tiện kinh Tổng quan Cấu tạo: 賤 (tiện) + 荊 (kinh)Hán Việttiện kinhCấu tạo賤 + 荊 · tiện + kinh nghĩa thành phần: tiện + kinh Nghĩa EngCihui 賤荊 iànjīng n. <trad.> my humble wife