贱走 tiện tẩu Hán Việt: tiện tẩu Tổng quan Cấu tạo: 贱 (tiện) + 走 (tẩu)Hán Việttiện tẩuCấu tạo贱 + 走 · tiện + tẩu nghĩa thành phần: tiện + tẩu