賁信

bēn xìn bí tín

Hán Việt: bí tín · Pinyin: bēn xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋然跃起貌。贲,通"奋"。信,通"伸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奋然跃起貌。贲,通"奋"。信,通"伸"。