賁如 bí như Hán Việt: bí như Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 如 (như)Hán Việtbí nhưCấu tạo賁 + 如 · bí + như nghĩa thành phần: bí + như Nghĩa EngCihui 賁如 ìrú v.p. richly adorned; brightly ornamental