賁寵

bēn chǒng bí sủng

Hán Việt: bí sủng · Pinyin: bēn chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓光耀恩宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓光耀恩宠。