賁庸

bēn yōng bí dong

Hán Việt: bí dong · Pinyin: bēn yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王居处的大墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王居处的大墙。