賁星 bēn xīng · bí tinh Hán Việt: bí tinh · Pinyin: bēn xīng Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 星 (tinh)Pinyinbēn xīngHán Việtbí tinhCấu tạo賁 + 星 · bí + tinh nghĩa thành phần: bí + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流星。贲,通"奔"。Tân Hoa Tự Điển 1.流星。贲,通"奔"。