賁治 bēn zhì · bí trì Hán Việt: bí trì · Pinyin: bēn zhì Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 治 (trì)Pinyinbēn zhìHán Việtbí trìCấu tạo賁 + 治 · bí + trì nghĩa thành phần: bí + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓饰美太平。Tân Hoa Tự Điển 1.谓饰美太平。