賁潰

bēn kuì bí hội

Hán Việt: bí hội · Pinyin: bēn kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔走溃散。贲,通"奔"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔走溃散。贲,通"奔"。