賁然
bí nhiên
Hán Việt: bí nhiên · Pinyin: bēn rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光彩貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光彩貌。
Eng
- Cihui 賁然 bìrán v.p. <wr.> richly adorned; brightly ornamental
Hán Việt: bí nhiên · Pinyin: bēn rán