賁石 bēn shí · bí thạch Hán Việt: bí thạch · Pinyin: bēn shí Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 石 (thạch)Pinyinbēn shíHán Việtbí thạchCấu tạo賁 + 石 · bí + thạch nghĩa thành phần: bí + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代勇士孟贲和石蕃的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代勇士孟贲和石蕃的并称。