賁羊 bēn yáng · bí dương Hán Việt: bí dương · Pinyin: bēn yáng Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 羊 (dương)Pinyinbēn yángHán Việtbí dươngCấu tạo賁 + 羊 · bí + dương nghĩa thành phần: bí + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的土中怪兽。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的土中怪兽。