賁豚

bēn tún bí đồn

Hán Việt: bí đồn · Pinyin: bēn tún

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (đồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贲?"; 中医病名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贲?"。 2.中医病名。