賁象 bēn xiàng · bí tượng Hán Việt: bí tượng · Pinyin: bēn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 象 (tượng)Pinyinbēn xiàngHán Việtbí tượngCấu tạo賁 + 象 · bí + tượng nghĩa thành phần: bí + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《易.贲》的卦象。Tân Hoa Tự Điển 1.《易.贲》的卦象。