貰患

shì huàn thế hoạn

Hán Việt: thế hoạn · Pinyin: shì huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓免除祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓免除祸患。