貰過 shì guò · thế quá Hán Việt: thế quá · Pinyin: shì guò Tổng quan Cấu tạo: 貰 (thế) + 過 (quá)Pinyinshì guòHán Việtthế quáCấu tạo貰 + 過 · thế + quá nghĩa thành phần: thế + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽恕过错。Tân Hoa Tự Điển 1.宽恕过错。