貼親 tiē qīn · thiếp thân Hán Việt: thiếp thân · Pinyin: tiē qīn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 親 (thân)Pinyintiē qīnHán Việtthiếp thânCấu tạo貼 + 親 · thiếp + thân nghĩa thành phần: thiếp + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近。