貼伏 tiē fú · thiếp phục Hán Việt: thiếp phục · Pinyin: tiē fú Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 伏 (phục)Pinyintiē fúHán Việtthiếp phụcCấu tạo貼 + 伏 · thiếp + phục nghĩa thành phần: thiếp + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧贴着;黏附着; 服帖;顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.紧贴着;黏附着。 2.服帖;顺从。