貼體

tiē tǐ thiếp thể

Hán Việt: thiếp thể · Pinyin: tiē tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧贴肤体; 犹贴心; 方言∠身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧贴肤体。 2.犹贴心。 3.方言∠身。

Eng

  • Cihui 貼體 iētǐ s.v. fit (of clothes)