贴兜

tiē dōuthiếp đâu

Hán Việt: thiếp đâu · Pinyin: tiē dōu

Tổng quan

túi áo

新华 · Tân Hoa Đại lục

衣兜的一种样式。口袋两侧和下沿紧贴衣服。也叫明兜。

Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 兜 (đâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi áo
  • VietPhrases túi áo
  • Biên soạn 貼兜 iēdōu n. patch pocket

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣兜的一种样式。口袋两侧和下沿紧贴衣服。也叫明兜。

Eng

  • Cihui 貼兜 iēdōu n. patch pocket

Từ liên quan

Gần nghĩa

兜儿 · 兜兜 · 兜卖 · 兜售 · 兜嘴 · 兜夜 · 兜头 · 兜婆