貼入 thiếp nhập Hán Việt: thiếp nhập Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 入 (nhập)Hán Việtthiếp nhậpCấu tạo貼 + 入 · thiếp + nhập nghĩa thành phần: thiếp + nhập Nghĩa EngCihui 貼入 iērù v. pay or lose money on sth.