貼典 tiē diǎn · thiếp điển Hán Việt: thiếp điển · Pinyin: tiē diǎn Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 典 (điển)Pinyintiē diǎnHán Việtthiếp điểnCấu tạo貼 + 典 · thiếp + điển nghĩa thành phần: thiếp + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典质;典押。Tân Hoa Tự Điển 1.典质;典押。