貼凈

tiē jìng thiếp tịnh

Hán Việt: thiếp tịnh · Pinyin: tiē jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧脚色名。副净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏剧脚色名。副净。