貼夫 tiē fū · thiếp phu Hán Việt: thiếp phu · Pinyin: tiē fū Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 夫 (phu)Pinyintiē fūHán Việtthiếp phuCấu tạo貼 + 夫 · thiếp + phu nghĩa thành phần: thiếp + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时的一种陋俗。指女子在家人的纵容下私通男子以图钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的一种陋俗。指女子在家人的纵容下私通男子以图钱财。