貼好 thiếp hảo Hán Việt: thiếp hảo Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 好 (hảo)Hán Việtthiếp hảoCấu tạo貼 + 好 · thiếp + hảo nghĩa thành phần: thiếp + hảo Nghĩa EngCihui 貼好 iēhǎo r.v. paste/tape/glue properly