貼妥

tiē tuǒ thiếp thỏa

Hán Việt: thiếp thỏa · Pinyin: tiē tuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (thỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稳当;合适; 谓称身,合体; 平静;安稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稳当;合适。 2.谓称身,合体。 3.平静;安稳。