贴子

tiē zithiếp tử

Hán Việt: thiếp tử · Pinyin: tiē zi

Tổng quan

thiệp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.典押儿子。

Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài viết
  • VietPhrases thiệp
  • Tần suất từ thiệp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.典押儿子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿