貼子

tiē zi thiếp tử

Hán Việt: thiếp tử · Pinyin: tiē zi

Tổng quan

thiệp

Cấu tạo: (thiếp) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiệp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 典押儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.典押儿子。