貼實
thiếp thật
Hán Việt: thiếp thật · Pinyin: tiē shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 切实,贴切; 安稳踏实; 方言。亲密;贴心; 方言。壮实;硬棒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.切实,贴切。 2.安稳踏实。 3.方言。亲密;贴心。 4.方言。壮实;硬棒。
Eng
- Cihui 貼實 iēshi* s.v. 1. steady and reliable; down-to-earth 2. calm (of mind) 3. sturdy; strong 4. <topo.> intimate