貼巧 tiē qiǎo · thiếp xảo Hán Việt: thiếp xảo · Pinyin: tiē qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 巧 (xảo)Pinyintiē qiǎoHán Việtthiếp xảoCấu tạo貼 + 巧 · thiếp + xảo nghĩa thành phần: thiếp + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以桑叶巧盖蚕身,验其食否而决定其是否将登簇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以桑叶巧盖蚕身,验其食否而决定其是否将登簇。