貼己
thiếp kỉ
Hán Việt: thiếp kỉ · Pinyin: tiē jǐ
Tổng quan
thân mật: thân cận/thân thiết/vốn riêng/của riêng
Nghĩa
Việt
- Cihui thân mật: thân cận/thân thiết/vốn riêng/của riêng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲近的;贴心的; 私房。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲近的;贴心的。 2.私房。
Eng
- Cihui 貼己 iējǐ attr. 1. intimate; close 2. <topo.> private; personal; confidential ◆n. private savings (of family members)